兵不由將
binh bất do tương
Hán Việt: binh bất do tương · Pinyin: bīng bù yóu jiàng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 手下的人不服從上位者的指派調度。如:「兵不由將是軍中大忌。」
Eng
- Cihui 兵不由將 īngbùyóujiàng f.e. disobedient soldiers
Hán Việt: binh bất do tương · Pinyin: bīng bù yóu jiàng