兵不雪刃 bīng bù xuě rèn · binh bất tuyết nhận Hán Việt: binh bất tuyết nhận · Pinyin: bīng bù xuě rèn Tổng quan Cấu tạo: 兵 (binh) + 不 (bất) + 雪 (tuyết) + 刃 (nhận)Pinyinbīng bù xuě rènHán Việtbinh bất tuyết nhậnCấu tạo兵 + 不 + 雪 + 刃 · binh + bất + tuyết + nhận nghĩa thành phần: binh + bất + tuyết + nhận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兵器上没有沾上血。形容未经战斗就轻易取得了胜利。