兵爲邦捍 bīng wéi bāng hàn · binh vi bang hãn Hán Việt: binh vi bang hãn · Pinyin: bīng wéi bāng hàn Tổng quan Cấu tạo: 兵 (binh) + 爲 (vi) + 邦 (bang) + 捍 (hãn)Pinyinbīng wéi bāng hànHán Việtbinh vi bang hãnCấu tạo兵 + 爲 + 邦 + 捍 · binh + vi + bang + hãn nghĩa thành phần: binh + vi + bang + hãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兵:军队;邦:国家;捍:捍卫。军队是国家的保障。