兵以奇勝 binh dĩ kì thắng Hán Việt: binh dĩ kì thắng Tổng quan Cấu tạo: 兵 (binh) + 以 (dĩ) + 奇 (kì) + 勝 (thắng)Hán Việtbinh dĩ kì thắngCấu tạo兵 + 以 + 奇 + 勝 · binh + dĩ + kì + thắng nghĩa thành phần: binh + dĩ + kì + thắng Nghĩa EngCihui 兵以奇勝 īngyǐqíshèng f.e. A surprise move/tactic leads to victory.