兵以詐立 bīng yǐ zhà lì · binh dĩ trá lập Hán Việt: binh dĩ trá lập · Pinyin: bīng yǐ zhà lì Tổng quan Cấu tạo: 兵 (binh) + 以 (dĩ) + 詐 (trá) + 立 (lập)Pinyinbīng yǐ zhà lìHán Việtbinh dĩ trá lậpCấu tạo兵 + 以 + 詐 + 立 · binh + dĩ + trá + lập nghĩa thành phần: binh + dĩ + trá + lập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兵:兵器,指用兵。用兵打仗要用谋略来诱骗敌人而取得成功。