兵兇戰危

bīng xiōng zhàn wēi binh hung chiến nguy

Hán Việt: binh hung chiến nguy · Pinyin: bīng xiōng zhàn wēi

Tổng quan

Cấu tạo: (binh) + (hung) + (chiến) + (nguy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指战事凶险可怕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语出汉晁错《言兵事疏》"虽然﹐兵﹐凶器;战﹐危事也。故以大为小﹐以强为弱﹐在俯卬之间耳。"后以"兵凶战危"谓战事凶险可怕。

Eng

  • Cihui 兵凶戰危 īngxiōngzhànwēi f.e. In war everybody loses.