兵团农场

binh đoàn nông tràng

Hán Việt: binh đoàn nông tràng

Tổng quan

Cấu tạo: 兵 (binh) + 團 (đoàn) + 農 (nông) + 場 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nông trường quân đội
  • Biên soạn nóngchǎng p.w. farms run by the PLA and the Construction Corps

Eng

  • Cihui 兵團農場 īngtuán nóngchǎng p.w. farms run by the PLA and the Construction Corps

Từ liên quan

Gần nghĩa

农场租金 · 农场雇工 · 农场主 · 农场女工 · 农场工人 · 农场式林业 · 农场式林地