兵式體操 bīng shì tǐ cāo · binh thức thể thao Hán Việt: binh thức thể thao · Pinyin: bīng shì tǐ cāo Tổng quan Cấu tạo: 兵 (binh) + 式 (thức) + 體 (thể) + 操 (thao)Pinyinbīng shì tǐ cāoHán Việtbinh thức thể thaoCấu tạo兵 + 式 + 體 + 操 · binh + thức + thể + thao nghĩa thành phần: binh + thức + thể + thao