兵慌馬亂

bīng huāng mǎ luàn binh hoảng mã loạn

Hán Việt: binh hoảng mã loạn · Pinyin: bīng huāng mǎ luàn

Tổng quan

binh hoảng mã loạn

Cấu tạo: (binh) + (hoảng) + (mã) + (loạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui binh hoảng mã loạn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容战争期间社会混乱不安的景象。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"兵荒马乱"。