兵挫地削 bīng cuò dì xuē · binh tỏa địa tước Hán Việt: binh tỏa địa tước · Pinyin: bīng cuò dì xuē Tổng quan Cấu tạo: 兵 (binh) + 挫 (tỏa) + 地 (địa) + 削 (tước)Pinyinbīng cuò dì xuēHán Việtbinh tỏa địa tướcCấu tạo兵 + 挫 + 地 + 削 · binh + tỏa + địa + tước nghĩa thành phần: binh + tỏa + địa + tước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挫:失败;削:割。军队战败,土地被分割。