兵敗將亡

bīng bài jiàng wáng binh bại tương vong

Hán Việt: binh bại tương vong · Pinyin: bīng bài jiàng wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (binh) + (bại) + (tương) + (vong)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 軍隊戰敗,將領戰死。形容戰爭失利、損失慘重。《三國演義》第三三回:「今袁熙、袁尚兵敗將亡,無處依棲,來此相投,是鳩奪鵲巢之意也。」