兵棋推演
binh kì thôi diễn
Hán Việt: binh kì thôi diễn · Pinyin: bīng qí tuī yǎn
Tổng quan
trò chơi chiến tranh; mô phỏng một chiến dịch quân sự
Nghĩa
Việt
- Cihui trò chơi chiến tranh; mô phỏng một chiến dịch quân sự
Eng
- CC-CEDICT war-gaming; simulation of a military operation
- Cihui war-gaming; simulation of a military operation