兵火连天

bīng huǒ lián tiān binh hỏa liên thiên

Hán Việt: binh hỏa liên thiên · Pinyin: bīng huǒ lián tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (binh) + (hỏa) + (liên) + (thiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「烽火連天」。見「烽火連天」條。01.清.楊潮觀《吟風閣雜劇.溫太真晉陽分別》:「你隨行少紀綱,萬里長征,自慎風霜。想兵火連天,紛擾豺狼,孤往,只盼你平安兩字,少慰得門閭倚望。」<a name="連天烽火"> </a>