兵無常形 bīng wú cháng xíng · binh vô thường hình Hán Việt: binh vô thường hình · Pinyin: bīng wú cháng xíng Tổng quan Cấu tạo: 兵 (binh) + 無 (vô) + 常 (thường) + 形 (hình)Pinyinbīng wú cháng xíngHán Việtbinh vô thường hìnhCấu tạo兵 + 無 + 常 + 形 · binh + vô + thường + hình nghĩa thành phần: binh + vô + thường + hình