兵無鬥志

bīng wú dòu zhì binh vô đấu chí

Hán Việt: binh vô đấu chí · Pinyin: bīng wú dòu zhì

Tổng quan

thiếu chí khí: mất tinh thần/nhục chí

Cấu tạo: (binh) + (vô) + (đấu) + (chí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiếu chí khí: mất tinh thần/nhục chí
  • Cihui thiếu chí khí; mất tinh thần; nhục chí。軍隊的一種狀態,意為部隊的士兵缺乏作戰的決心和勇氣。

Eng

  • Cihui 兵無鬥志 īngwúdòuzhì f.e. lack of morale