兵燹之禍

bīng xiǎn zhī huò binh tiển chi họa

Hán Việt: binh tiển chi họa · Pinyin: bīng xiǎn zhī huò

Tổng quan

Cấu tạo: (binh) + (tiển) + (chi) + (họa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 兵燹:战乱所造成的破坏。指因战乱而遭受焚烧破坏的灾祸。

Eng

  • Cihui 兵燹之禍 īngxiǎnzhīhuò n. the ravages caused by war