兵燹匪患 binh tiển phỉ hoạn Hán Việt: binh tiển phỉ hoạn Tổng quan Cấu tạo: 兵 (binh) + 燹 (tiển) + 匪 (phỉ) + 患 (hoạn)Hán Việtbinh tiển phỉ hoạnCấu tạo兵 + 燹 + 匪 + 患 · binh + tiển + phỉ + hoạn nghĩa thành phần: binh + tiển + phỉ + hoạn Nghĩa EngCihui 兵燹匪患 īngxiǎnfěihuàn f.e. ravages cause by soldiers and brigands