兵燹禍連 binh tiển họa liên Hán Việt: binh tiển họa liên Tổng quan Cấu tạo: 兵 (binh) + 燹 (tiển) + 禍 (họa) + 連 (liên)Hán Việtbinh tiển họa liênCấu tạo兵 + 燹 + 禍 + 連 · binh + tiển + họa + liên nghĩa thành phần: binh + tiển + họa + liên Nghĩa EngCihui 兵燹禍連 īngxiǎnhuòlián f.e. continuous wars and turmoil