兵疲意阻

bīng pí yì zǔ binh bì ý trở

Hán Việt: binh bì ý trở · Pinyin: bīng pí yì zǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (binh) + (bì) + (ý) + (trở)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疲:劳累,懈怠;意阻:情绪低落沮丧。士兵劳累懈怠,将帅情绪低落沮丧。