兵相駘藉 bīng xiāng tái jí · binh tương đài tạ Hán Việt: binh tương đài tạ · Pinyin: bīng xiāng tái jí Tổng quan Cấu tạo: 兵 (binh) + 相 (tương) + 駘 (đài) + 藉 (tạ)Pinyinbīng xiāng tái jíHán Việtbinh tương đài tạCấu tạo兵 + 相 + 駘 + 藉 · binh + tương + đài + tạ nghĩa thành phần: binh + tương + đài + tạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 骀藉:践踏。军队在混乱中互相践踏。