兵禍連年 binh họa liên niên Hán Việt: binh họa liên niên Tổng quan Cấu tạo: 兵 (binh) + 禍 (họa) + 連 (liên) + 年 (niên)Hán Việtbinh họa liên niênCấu tạo兵 + 禍 + 連 + 年 · binh + họa + liên + niên nghĩa thành phần: binh + họa + liên + niên Nghĩa EngCihui 兵禍連年 īnghuòliánnián f.e. successive years of disasters caused by wars