兵籍號碼

binh tịch hào mã

Hán Việt: binh tịch hào mã

Tổng quan

Cấu tạo: (binh) + (tịch) + (hào) + (mã)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 兵籍號碼 īngjí hàomǎ n. conscription number