兵老將驕 bīng lǎo jiàng jiāo · binh lão tương kiêu Hán Việt: binh lão tương kiêu · Pinyin: bīng lǎo jiàng jiāo Tổng quan Cấu tạo: 兵 (binh) + 老 (lão) + 將 (tương) + 驕 (kiêu)Pinyinbīng lǎo jiàng jiāoHán Việtbinh lão tương kiêuCấu tạo兵 + 老 + 將 + 驕 · binh + lão + tương + kiêu nghĩa thành phần: binh + lão + tương + kiêu