兵聞拙速 bīng wén zhuō sù · binh văn chuyết tốc Hán Việt: binh văn chuyết tốc · Pinyin: bīng wén zhuō sù Tổng quan Cấu tạo: 兵 (binh) + 聞 (văn) + 拙 (chuyết) + 速 (tốc)Pinyinbīng wén zhuō sùHán Việtbinh văn chuyết tốcCấu tạo兵 + 聞 + 拙 + 速 · binh + văn + chuyết + tốc nghĩa thành phần: binh + văn + chuyết + tốc