兵要地誌 bīng yào dì zhì · binh yếu địa chí Hán Việt: binh yếu địa chí · Pinyin: bīng yào dì zhì Tổng quan Cấu tạo: 兵 (binh) + 要 (yếu) + 地 (địa) + 誌 (chí)Pinyinbīng yào dì zhìHán Việtbinh yếu địa chíCấu tạo兵 + 要 + 地 + 誌 · binh + yếu + địa + chí nghĩa thành phần: binh + yếu + địa + chí