兵连祸接

bīng lián huò jiēbinh liên họa tiếp

Hán Việt: binh liên họa tiếp · Pinyin: bīng lián huò jiē

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指战事、灾祸连续不断。

Cấu tạo: 兵 (binh) + 連 (liên) + 禍 (họa) + 接 (tiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"兵连祸结"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

兵连祸结 · 兵連眾結 · 兵連禍結 · 兵连祸深 · 兵連禍接