兵連禍接 bīng lián huò jiē · binh liên họa tiếp Hán Việt: binh liên họa tiếp · Pinyin: bīng lián huò jiē Tổng quan Cấu tạo: 兵 (binh) + 連 (liên) + 禍 (họa) + 接 (tiếp)Pinyinbīng lián huò jiēHán Việtbinh liên họa tiếpCấu tạo兵 + 連 + 禍 + 接 · binh + liên + họa + tiếp nghĩa thành phần: binh + liên + họa + tiếp