兵革互興 bīng gé hù xīng · binh cách hỗ hưng Hán Việt: binh cách hỗ hưng · Pinyin: bīng gé hù xīng Tổng quan Cấu tạo: 兵 (binh) + 革 (cách) + 互 (hỗ) + 興 (hưng)Pinyinbīng gé hù xīngHán Việtbinh cách hỗ hưngCấu tạo兵 + 革 + 互 + 興 · binh + cách + hỗ + hưng nghĩa thành phần: binh + cách + hỗ + hưng