其中包括 kì trung bao quát Hán Việt: kì trung bao quát Tổng quan Cấu tạo: 其 (kì) + 中 (trung) + 包 (bao) + 括 (quát)Hán Việtkì trung bao quátCấu tạo其 + 中 + 包 + 括 · kì + trung + bao + quát nghĩa thành phần: kì + trung + bao + quát Nghĩa EngCihui among others