其樂無涯 qí lè wú yá · kì nhạc vô nhai Hán Việt: kì nhạc vô nhai · Pinyin: qí lè wú yá Tổng quan Cấu tạo: 其 (kì) + 樂 (nhạc) + 無 (vô) + 涯 (nhai)Pinyinqí lè wú yáHán Việtkì nhạc vô nhaiCấu tạo其 + 樂 + 無 + 涯 · kì + nhạc + vô + nhai nghĩa thành phần: kì + nhạc + vô + nhai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 其中的乐趣没有穷尽。指进行某一工作,感到乐在其中。