其乐无穷
kì nhạc vô cùng
Hán Việt: kì nhạc vô cùng · Pinyin: qí lè wú qióng
Tổng quan
niềm vui vô tận
其中的乐趣没有穷尽。指进行某一工作,感到乐在其中。
樂趣無窮無盡。如:「與三五知己促膝長談,其樂無窮。」也作「其樂不窮」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Vui vô tận
- Biên soạn joy is boundless
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 其中的乐趣没有穷尽。指进行某一工作,感到乐在其中。
Eng
- Cihui 其樂無窮 ílèwúqióng f.e. joy is boundless
Đức
- Handedict Freude ohne Grenzen