其他的人

kì tha đích nhân

Hán Việt: kì tha đích nhân

Tổng quan

phần còn lại, chỗ còn lại, (toán học) dư, số dư, (pháp lý) quyền thừa kế, những loại sách ế (đem bán hạ giá); người khác

Cấu tạo: 其 (kì) + 他 (tha) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người khác

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi remainder

Từ liên quan

Gần nghĩa

其他人 · 其他的 · 其他什么 · 其他/它 · 其他费用 · 其他资产 · 其他有关法律