其他费用

kì tha phí dụng

Hán Việt: kì tha phí dụng

Tổng quan

Cấu tạo: 其 (kì) + 他 (tha) + 費 (phí) + 用 (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chi phí khác
  • Biên soạn other expenses

Eng

  • Cihui 其他費用 ítā fèiyòng n. other expenses
  • Tần suất từ n. other expenses

Từ liên quan

Gần nghĩa

其他的人 · 其他人 · 其他的 · 费用报销单 · 费用浩大的 · 其他什么 · 其他/它 · 其他资产