其仿製品 kì phảng chế phẩm Hán Việt: kì phảng chế phẩm Tổng quan Cấu tạo: 其 (kì) + 仿 (phảng) + 製 (chế) + 品 (phẩm)Hán Việtkì phảng chế phẩmCấu tạo其 + 仿 + 製 + 品 · kì + phảng + chế + phẩm nghĩa thành phần: kì + phảng + chế + phẩm Nghĩa EngCihui washleather