其來有自

qí lái yǒu zì kì lai hữu tự

Hán Việt: kì lai hữu tự · Pinyin: qí lái yǒu zì

Tổng quan

có lý do | (về điều gì đó) không phải ngẫu nhiên

Cấu tạo: (kì) + (lai) + (hữu) + (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có lý do | (về điều gì đó) không phải ngẫu nhiên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 事物的形成或發生,有其根源。宋.歐陽修〈瀧岡阡表〉:「俾知夫小子修之德薄能鮮,遭時竊位,而幸全大節,不辱其先者,其來有自。」

Eng

  • CC-CEDICT there is a reason for it|(of sth) not incidental
  • Cihui there is a reason for it; (of sth) not incidental