其各凜遵 kì các lẫm tuân Hán Việt: kì các lẫm tuân Tổng quan Cấu tạo: 其 (kì) + 各 (các) + 凜 (lẫm) + 遵 (tuân)Hán Việtkì các lẫm tuânCấu tạo其 + 各 + 凜 + 遵 · kì + các + lẫm + tuân nghĩa thành phần: kì + các + lẫm + tuân Nghĩa EngCihui 其各凜遵 ígèlǐnzūn f.e. Let all obey the order carefully.