其命維新 qí mìng wéi xīn · kì mệnh duy tân Hán Việt: kì mệnh duy tân · Pinyin: qí mìng wéi xīn Tổng quan Cấu tạo: 其 (kì) + 命 (mệnh) + 維 (duy) + 新 (tân)Pinyinqí mìng wéi xīnHán Việtkì mệnh duy tânCấu tạo其 + 命 + 維 + 新 · kì + mệnh + duy + tân nghĩa thành phần: kì + mệnh + duy + tân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 命:天命;维:乃。指承受的天命是新的。比喻国运昌盛,气象一新。