其商標名 qí shāng biāo míng · kì thương tiêu danh Hán Việt: kì thương tiêu danh · Pinyin: qí shāng biāo míng Tổng quan Cấu tạo: 其 (kì) + 商 (thương) + 標 (tiêu) + 名 (danh)Pinyinqí shāng biāo míngHán Việtkì thương tiêu danhCấu tạo其 + 商 + 標 + 名 · kì + thương + tiêu + danh nghĩa thành phần: kì + thương + tiêu + danh Nghĩa EngCihui comptometer