其奈我何

qí nài wǒ hé kì nại ngã hà

Hán Việt: kì nại ngã hà · Pinyin: qí nài wǒ hé

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (nại) + (ngã) + (hà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奈:如何。能把我怎么样?。

Eng

  • Cihui 其奈我何 ínàiwǒhé f.e. What can they do to me?