其它地方 qítā dìfang · kì tha địa phương Hán Việt: kì tha địa phương · Pinyin: qítā dìfang Tổng quan Cấu tạo: 其 (kì) + 它 (tha) + 地 (địa) + 方 (phương)Pinyinqítā dìfangHán Việtkì tha địa phươngCấu tạo其 + 它 + 地 + 方 · kì + tha + địa + phương nghĩa thành phần: kì + tha + địa + phương Nghĩa EngCihui anywhere else