其實不然 kì thật bất nhiên Hán Việt: kì thật bất nhiên Tổng quan Cấu tạo: 其 (kì) + 實 (thật) + 不 (bất) + 然 (nhiên)Hán Việtkì thật bất nhiênCấu tạo其 + 實 + 不 + 然 · kì + thật + bất + nhiên nghĩa thành phần: kì + thật + bất + nhiên Nghĩa EngCihui 其實不然 íshíbùrán f.e. Actually, that is not the case.