其心可誅 kì tâm khả tru Hán Việt: kì tâm khả tru Tổng quan Cấu tạo: 其 (kì) + 心 (tâm) + 可 (khả) + 誅 (tru)Hán Việtkì tâm khả truCấu tạo其 + 心 + 可 + 誅 · kì + tâm + khả + tru nghĩa thành phần: kì + tâm + khả + tru Nghĩa EngCihui 其心可誅 íxīnkězhū f.e. evil-minded; malicious; devious