其情可憫 kì tình khả mẫn Hán Việt: kì tình khả mẫn Tổng quan Cấu tạo: 其 (kì) + 情 (tình) + 可 (khả) + 憫 (mẫn)Hán Việtkì tình khả mẫnCấu tạo其 + 情 + 可 + 憫 · kì + tình + khả + mẫn nghĩa thành phần: kì + tình + khả + mẫn Nghĩa EngCihui 其情可憫 íqíngkěmǐn f.e. one's conduct deserves sympathetic understanding