其應如響 qí yìng rú xiǎng · kì ứng như hưởng Hán Việt: kì ứng như hưởng · Pinyin: qí yìng rú xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 其 (kì) + 應 (ứng) + 如 (như) + 響 (hưởng)Pinyinqí yìng rú xiǎngHán Việtkì ứng như hưởngCấu tạo其 + 應 + 如 + 響 · kì + ứng + như + hưởng nghĩa thành phần: kì + ứng + như + hưởng