其應若響

qí yìng ruò xiǎng kì ứng nhược hưởng

Hán Việt: kì ứng nhược hưởng · Pinyin: qí yìng ruò xiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (ứng) + (nhược) + (hưởng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容反應靈敏迅速,如回聲之立即響應。《莊子.天子》:「其動若水,其靜若鏡,其應若響。」