其书已逸 kì thư dĩ dật Hán Việt: kì thư dĩ dật Tổng quan Sách đó đã thất lạc Cấu tạo: 其 (kì) + 书 (thư) + 已 (dĩ) + 逸 (dật)Hán Việtkì thư dĩ dậtCấu tạo其 + 书 + 已 + 逸 · kì + thư + dĩ + dật nghĩa thành phần: kì + thư + dĩ + dật Nghĩa ViệtCihui Sách đó đã thất lạc