其來甚漸 kì lai thậm tiệm Hán Việt: kì lai thậm tiệm Tổng quan Cấu tạo: 其 (kì) + 來 (lai) + 甚 (thậm) + 漸 (tiệm)Hán Việtkì lai thậm tiệmCấu tạo其 + 來 + 甚 + 漸 · kì + lai + thậm + tiệm nghĩa thành phần: kì + lai + thậm + tiệm Nghĩa EngCihui 其來甚漸 íláishènjiàn f.e. its coming was gradual