其漏如篩 kì lậu như si Hán Việt: kì lậu như si Tổng quan Cấu tạo: 其 (kì) + 漏 (lậu) + 如 (như) + 篩 (si)Hán Việtkì lậu như siCấu tạo其 + 漏 + 如 + 篩 · kì + lậu + như + si nghĩa thành phần: kì + lậu + như + si Nghĩa EngCihui 其漏如篩 ílòurúshāi f.e. leak like a sieve