其笨如驢 kì bổn như lư Hán Việt: kì bổn như lư Tổng quan Cấu tạo: 其 (kì) + 笨 (bổn) + 如 (như) + 驢 (lư)Hán Việtkì bổn như lưCấu tạo其 + 笨 + 如 + 驢 · kì + bổn + như + lư nghĩa thành phần: kì + bổn + như + lư Nghĩa EngCihui 其笨如驢 íbènrúlǘ v.p. as stupid as a donkey