其練習曲 kì luyện tập khúc Hán Việt: kì luyện tập khúc Tổng quan (âm nhạc) sự xướng âm Cấu tạo: 其 (kì) + 練 (luyện) + 習 (tập) + 曲 (khúc)Hán Việtkì luyện tập khúcCấu tạo其 + 練 + 習 + 曲 · kì + luyện + tập + khúc nghĩa thành phần: kì + luyện + tập + khúc Nghĩa ViệtCihui (âm nhạc) sự xướng âm